chiefly in scientific contexts

/ˈʧifli ɪn ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈkɑnˌtɛksts/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "chiefly in scientific contexts". Phiên âm /ˈʧifli ɪn ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈkɑnˌtɛksts/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "chiefly in scientific contexts" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “chiefly in scientific contexts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish